Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

财产

cái chǎn

property

Phồn thể: 財產

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • property
  • assets
  • estate
  • CL:筆|笔[bi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 财 · 产

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả