Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

财团

cái tuán

financial group

Phồn thể: 財團

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • financial group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 财 · 团

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả