Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
财富
Từ tiếng Trung
Lưu
财富
cái fù
wealth
Nghe
Phồn thể:
財富
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wealth
riches
Các chữ trong từ này
财
cái
7 nét
riches, wealth, valuables
富
fù
12 nét
abundant, ample
Từ thường dùng: 财 · 富
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
财产
cái chǎn
property; assets; estate; CL:筆|笔[bi3]
财政
cái zhèng
public finance; government finance
财务
cái wù
financial affairs; finance
财经
cái jīng
finance and economics
财物
cái wù
property; belongings
财力
cái lì
financial resources
财团
cái tuán
financial group