Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

财物

cái wù

property

Phồn thể: 財物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • property
  • belongings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 财 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả