Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

财政

cái zhèng

public finance; government finance

Phồn thể: 財政

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • public finance; government finance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 财 · 政

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả