Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

藏品

cáng pǐn

museum piece

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • museum piece
  • collector's item
  • precious object

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 藏 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả