Từ tiếng Trung
草案
cǎo àn
draft (legislation, proposal etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- draft (legislation, proposal etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 草 · 案
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cǎo àn
draft (legislation, proposal etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 草 · 案
Từ vựng