Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
草原
Từ tiếng Trung
Lưu
草原
cǎo yuán
grassland
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grassland
prairie
CL:片[pian4]
Các chữ trong từ này
草
cǎo
9 nét
grass, herbs
原
yuán
10 nét
source, origin, beginning
Từ thường dùng: 草 · 原
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
草案
cǎo àn
draft (legislation, proposal etc)
草莓
cǎo méi
strawberry; CL:顆|颗[ke1]; (Tw) hickey; love bite
草根
cǎo gēn
grass roots (lit. and fig.)
草地
cǎo dì
lawn; meadow; sod; turf; CL:片[pian4]
草坪
cǎo píng
lawn
草拟
cǎo nǐ
first draft; to draw up (a first version)