Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

草原

cǎo yuán

grassland

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grassland
  • prairie
  • CL:片[pian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 草 · 原

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả