Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

草地

cǎo dì

lawn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lawn
  • meadow
  • sod
  • turf
  • CL:片[pian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 草 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

cǎo dì hěn lǜ。

The grass is very green.

zhè piàn cǎo dì hěn piào liang。

This lawn is very beautiful.