Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

草莓

cǎo méi

strawberry

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strawberry
  • CL:顆|颗[ke1]
  • (Tw) hickey
  • love bite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 草 · 莓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả