Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

草坪

cǎo píng

lawn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lawn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 草 · 坪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả