Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

差不多

chà bu duō

almost

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • almost
  • nearly
  • more or less
  • about the same
  • good enough
  • not bad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 差 · 不 · 多

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả