Từ tiếng Trung
查获
chá huò
to track down and seize (a criminal suspect, contraband etc)
Phồn thể: 查獲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to track down and seize (a criminal suspect, contraband etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 查 · 获
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chá huò
to track down and seize (a criminal suspect, contraband etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 查 · 获
Từ vựng