Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

插件

chā jiàn

plug-in (software or hardware)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plug-in (software or hardware)
  • to plug in a component

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 插 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả