Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

插座

chā zuò

socket

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • socket
  • outlet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 插 · 座

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả