Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

插队

chā duì

to cut in line

Phồn thể: 插隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cut in line
  • to jump a queue
  • to live on a rural community (during the Cultural Revolution)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 插 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả