Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

插曲

chā qǔ

music played during a movie, play etc

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • music played during a movie, play etc
  • incidental music
  • music played in a theatrical interlude
  • (fig.) incident
  • episode

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 插 · 曲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả