Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

插手

chā shǒu

to get involved in

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get involved in
  • to meddle
  • interference

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 插 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả