Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

查阅

chá yuè

to consult

Phồn thể: 查閱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consult
  • to refer to
  • to look sth up in a reference source

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 查 · 阅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả