Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
查找
Từ tiếng Trung
Lưu
查找
chá zhǎo
to search for
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to search for
to look up
Các chữ trong từ này
查
chá
9 nét
to investigate, to examine, to look into
找
zhǎo
7 nét
to search for, to look for, to find
Từ thường dùng: 查 · 找
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
查看
chá kàn
to look over; to examine; to check up; to ferret out
查询
chá xún
to check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry; query
查处
chá chǔ
to investigate and handle (a criminal case)
查出
chá chū
to find out; to discover