Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

超速

chāo sù

to exceed the speed limit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exceed the speed limit
  • to speed
  • high-speed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 超 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả