Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

称霸

chēng bà

lit. to proclaim oneself hegemon

Phồn thể: 稱霸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. to proclaim oneself hegemon
  • to take a leading role
  • to build a personal fiefdom

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 称 · 霸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả