Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成败

chéng bài

success or failure

Phồn thể: 成敗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • success or failure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 败

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả