Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成才

chéng cái

to make sth of oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make sth of oneself
  • to become a person who is worthy of respect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 才

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả