Từ tiếng Trung
成都
chéng dū
see 成都市[Cheng2 du1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 成都市[Cheng2 du1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 都
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng dū
see 成都市[Cheng2 du1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 都
Từ vựng