Từ tiếng Trung
成份
chéng fèn
variant of 成分[cheng2 fen4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 成分[cheng2 fen4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 份
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng fèn
variant of 成分[cheng2 fen4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 份
Từ vựng