Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成交

chéng jiāo

to complete a contract

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to complete a contract
  • to reach a deal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 交

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả