Từ tiếng Trung
成全
chéng quán
to help sb accomplish his aim
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to help sb accomplish his aim
- to help sb succeed
- to complete
- to make whole
- to round off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 全
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng quán
to help sb accomplish his aim
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 全
Từ vựng