Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成人

chéng rén

to reach adulthood

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reach adulthood
  • an adult

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả