Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成熟

chéng shú

mature; ripe

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mature; ripe
  • to mature; to ripen
  • Taiwan pr. [cheng2shou2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 熟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả