Từ tiếng Trung
成心
chéng xīn
intentionally; deliberately; on purpose
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- intentionally; deliberately; on purpose
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 心
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng xīn
intentionally; deliberately; on purpose
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 心
Từ vựng