Từ tiếng Trung
成型
chéng xíng
to become shaped
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to become shaped
- to become formed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 型
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng xíng
to become shaped
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 型
Từ vựng