Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成因

chéng yīn

cause

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cause
  • factor
  • cause of formation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 因

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả