Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吃苦

chī kǔ

to bear hardships

Phồn thể: 喫苦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bear hardships

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吃 · 苦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả