Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吃力

chī lì

to entail strenuous effort

Phồn thể: 喫力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entail strenuous effort
  • to toil at a task
  • strenuous
  • laborious
  • strain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吃 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả