Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出差

chū chāi

to go on an official or business trip

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go on an official or business trip

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 差

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả