Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出动

chū dòng

to start out on a trip

Phồn thể: 出動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start out on a trip
  • to dispatch troops

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả