Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出发点

chū fā diǎn

starting point

Phồn thể: 出發點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • starting point
  • (fig.) basis; motive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 发 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả