Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出访

chū fǎng

to go and visit in an official capacity or for investigation

Phồn thể: 出訪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go and visit in an official capacity or for investigation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 访

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả