Từ tiếng Trung
处方
chǔ fāng
medical prescription
Phồn thể: 處方
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- medical prescription
- to write out a prescription
- (fig.) recommendation
- advice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 处 · 方
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǔ fāng
medical prescription
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 处 · 方
Từ vựng