Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出轨

chū guǐ

to be derailed; to go off the rails

Phồn thể: 出軌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be derailed; to go off the rails
  • (fig.) to overstep the bounds
  • (fig.) to have an extramarital affair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 轨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả