Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出国

chū guó

to go abroad; to leave the country

Phồn thể: 出國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go abroad; to leave the country

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả