Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出汗

chū hàn

to perspire

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to perspire
  • to sweat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 汗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả