Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出乎

chū hū

due to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • due to
  • to stem from
  • to go beyond (also fig. beyond reason, expectations etc)
  • to go against (expectations)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 乎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả