Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出局

chū jú

(of a batter) to be put out (in baseball); to be dismissed (in cricket)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a batter) to be put out (in baseball); to be dismissed (in cricket)
  • (of a player or team) to be eliminated from a competition
  • (fig.) to be weeded out; to get the chop (in a competitive environment)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả