Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出具

chū jù

to issue (document, certificate etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to issue (document, certificate etc)
  • to provide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 具

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả