Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出路

chū lù

a way out (lit. and fig.)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a way out (lit. and fig.)
  • opportunity for advancement; a way forward
  • outlet (for one's products)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả