Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出炉

chū lú

to take out of the furnace

Phồn thể: 出爐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take out of the furnace
  • fresh out of the oven
  • fig. newly announced
  • recently made available

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 炉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả