Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出面

chū miàn

to appear personally

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appear personally
  • to step in
  • to step forth
  • to show up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả