Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出任

chū rèn

to take up a post; to start in a new job

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take up a post; to start in a new job

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả